building complex

building complex

The new building complex includes a library, a gym, and several offices.

Định nghĩa

Danh từ: building complex (khu phức hợp tòa nhà) chỉ một tổng thể kiến trúc, thường bao gồm nhiều tòa nhà hoặc cấu trúc được kết nối hoặc liên quan với nhau, tạo thành một đơn vị hoàn chỉnh.

dụ sử dụng
  • (Khu phức hợp tòa nhà mới bao gồm văn phòng, cửa hàng căn hộ.)
  • (Họ đang xây dựng một khu phức hợp tòa nhà lớn gần trung tâm thành phố.)
  • (Khu phức hợp tòa nhà của trường đại học nhiều giảng đường kết nối với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "residential building complex": khu phức hợp nhà ở.
    • This residential building complex offers luxury amenities like a pool and gym. (Khu phức hợp nhà ở này cung cấp các tiện nghi cao cấp như hồ bơi phòng tập gym.)
  • "commercial building complex": khu phức hợp thương mại.
    • The commercial building complex houses multiple businesses and restaurants. (Khu phức hợp thương mại này chứa nhiều doanh nghiệp nhà hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Complex (danh từ): khu phức hợp (thường dùng riêng, nhưng có thể chỉ một nhóm tòa nhà).
    • The shopping complex is very crowded on weekends. (Khu phức hợp mua sắm rất đông đúc vào cuối tuần.)
  • Building (danh từ): tòa nhà (một cấu trúc đơn lẻ, không phải tổng thể).
    • Each building in the complex has its own entrance. (Mỗi tòa nhà trong khu phức hợp lối vào riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Compound: khuôn viên, khu phức hợp (thường tường rào bao quanh, như khu quân sự hoặc khu công nghiệp).
    • The military compound includes barracks and training facilities. (Khuôn viên quân đội bao gồm doanh trại cơ sở huấn luyện.)
  • Precinct: khu vực, khu phức hợp (thường khu thương mại hoặc hành chính).
    • The shopping precinct is a popular destination for tourists. (Khu mua sắm điểm đến phổ biến cho du khách.)
Các cụm từ liên quan
  • "Building complex development": dự án phát triển khu phức hợp tòa nhà.
    • The city approved a new building complex development near the river. (Thành phố đã phê duyệt dự án phát triển khu phức hợp tòa nhà mới gần sông.)
  • "Integrated building complex": khu phức hợp tòa nhà tích hợp.
    • An integrated building complex combines residential, commercial, and recreational spaces. (Khu phức hợp tòa nhà tích hợp kết hợp không gian ở, thương mại giải trí.)
Thành ngữ liên quan
  • "A building complex of its own": một khu phức hợp tòa nhà riêng biệt (dùng để nhấn mạnh tính độc lập).
    • The new hospital is a building complex of its own, with separate wings for different departments. (Bệnh viện mới một khu phức hợp tòa nhà riêng biệt, với các cánh riêng cho các khoa khác nhau.)